Cách dùng "那令慈可愿意" (nà lìng cí kě yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung
那令慈可愿意
nà lìng cí kě yuàn yì
Vậy mẫu thân cô có đồng ý không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:42
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真是令人齿寒 | zhēn shì lìng rén chǐ hán | khiến người ta phải lạnh lòng. |
| 2▶ | 那令慈可愿意 | nà lìng cí kě yuàn yì | Vậy mẫu thân cô có đồng ý không? |
| 3 | 她不愿意 | tā bù yuàn yì | Không đồng ý. |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 3 of 9)
HSK 3
0:03s
kě zhōu mā mā gēn nǐ shuō zhè ge gàn shén meNhưng Chu ma ma nói với con cái này để làm gì?

HSK 7
0:03s
tā men jiù wú xiá gù jí wǒ de qīn shì lethì bọn họ không còn rảnh mà để ý tới chuyện hôn nhân của con nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào hé lí bú shì shén me hǎo míng shēngTa biết, hòa ly thì không tốt cho danh tiếng,

HSK 7
0:03s
kě shì míng shēng nán dào bǐ mìng hái zhòng yào manhưng chẳng lẽ danh tiếng quan trọng hơn tính mạng sao?

HSK 7
0:03s
shì qíng dōu yǐ jīng dào zhè ge dì bù le wǒ fù qīn jìng rán hái nà yàngChuyện đã đi tới bước này rồi, phụ thân của ta

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de bù zhī dào tā dào dǐ zài dān xīn xiē shén meTa thật không hiểu bà ấy đang lo cái gì?

HSK 7
0:03s
yuè bù xiǎng bǎ zì jǐ bù hǎo de yí miàn zhǎn xiàn chū láithì càng không muốn để lộ điểm không tốt của mình.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yīn wèi nǐ men nán rén jiù shì zhè xiē fēn zhēng de lái yóu aLà vì nam nhân như ngài chính là nguyên nhân gây ra những tranh đấu này.

HSK 7
0:03s
bù jǐn shì yuán tóu hái shì cǎi tóu ne nǐ xiǎng aKhông chỉ là nguồn gốc, mà còn là phần thưởng nữa. Ngài nghĩ đi,

HSK 6
0:03s
nǐ sǐ wǒ huó de hái bú shì yīn wèi dōu jià gěi le wǒ fù qīnngươi sống thì ta phải chết như vậy cũng chỉ vì đều gả cho phụ thân ta.

HSK 6
0:03s
shuō bù dìng rì zi yī sōng kuài xiǎng fǎ jiù gǎi biàn lebiết đâu sống thoải mái hơn thì suy nghĩ cũng thay đổi thì sao.






