Cách dùng "您就是记恨我姨娘" (nín jiù shì jì hèn wǒ yí niáng) trong hội thoại tiếng Trung
您就是记恨我姨娘
là người hận di nương
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
4:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道 | wǒ zhī dào | Con biết |
| 2▶ | 您就是记恨我姨娘 | nín jiù shì jì hèn wǒ yí niáng | là người hận di nương |
| 3 | 所以才故意不帮我的 | suǒ yǐ cái gù yì bù bāng wǒ de | nên mới cố ý không giúp con. |
