Cách dùng "您是没瞧见 就" (nín shì méi qiáo jiàn jiù) trong hội thoại tiếng Trung
您是没瞧见 就
Người không thấy đó thôi, hắn ta...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:11
shì是
tā他
shēng生
dé得
nà那
ge个
yàng样
zi子
“là ngoại hình của hắn ta.”
LINE 0202:13
PLAYING SCENEnín shì méi qiáo jiàn jiù
您是没瞧见 就
“Người không thấy đó thôi, hắn ta...”
LINE 0302:16
tā他
jiǎn简
zhí直
jiù就
xiàng像
nà那
ge个
zhù柱
zi子
“Hắn ta giống hệt như khúc gỗ.”
Show Information