Cách dùng "您是没瞧见 就" (nín shì méi qiáo jiàn jiù) trong hội thoại tiếng Trung
您是没瞧见 就
Người không thấy đó thôi, hắn ta...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:13
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是他生得那个样子 | shì tā shēng dé nà ge yàng zi | là ngoại hình của hắn ta. |
| 2▶ | 您是没瞧见 就 | nín shì méi qiáo jiàn jiù | Người không thấy đó thôi, hắn ta... |
| 3 | 他简直就像那个柱子 | tā jiǎn zhí jiù xiàng nà ge zhù zi | Hắn ta giống hệt như khúc gỗ. |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 8 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
què piān yào zhuāng chū xián huì de yàng ér láinhưng lại nhất định phải đóng giả người hiền thục.

HSK 6
0:03s
dàn fán yǒu bàn fēn hé gé wǒ yě bù zhì yú guài nǐnếu làm đúng được phần nào thì ta cũng không trách bà.
















