Cách dùng "去哪儿啊 我也要去" (qù nǎ ér a wǒ yě yào qù) trong hội thoại tiếng Trung
去哪儿啊 我也要去
qù nǎ ér a wǒ yě yào qù
Đi đâu vậy? Đệ cũng muốn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:13
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有太太 平日里爱吃的东西 | hái yǒu tài tài píng rì lǐ ài chī de dōng xī | Đem theo cả đồ ăn thường ngày thái thái thích ăn nữa. |
| 2▶ | 去哪儿啊 我也要去 | qù nǎ ér a wǒ yě yào qù | Đi đâu vậy? Đệ cũng muốn đi. |
| 3 | 谁说要带你去了 | shuí shuō yào dài nǐ qù le | Ai nói sẽ dẫn đệ theo? |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
zài zěn me shuō wǒ yě shì zài nín gēn qián zhǎng dà deNói sao đi nữa, con cũng lớn lên bên cạnh người mà,

HSK 4
0:03s
wǒ qiú qiú nín le mǔ qīn nín bāng wǒ zài shuō yī shuōCon cầu xin người, mẫu thân. Người giúp con nói thêm đi.

HSK 7
0:03s
tài tài shēn zi xū zhe ne kě jīng bù qǐ nín zhè yàngthái thái đang rất yếu, không chịu nổi nữa đâu.

HSK 6
0:03s
bù jiù shì xiǎng ràng nǐ dài zhe yín zi qù qiú tā men machẳng qua là để mẹ đem bạc tới cầu xin bọn họ thôi mà.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài ná nǐ de hūn shì zuò wén zhāng leThái thái làm gì với chuyện hôn nhân của con rồi?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài bǎ tā sòng gěi nǐ fù qīn zuò fáng lǐ rénthái thái đưa cô ta qua hầu hạ phụ thân con.











