Cách dùng "去哪儿啊 我也要去" (qù nǎ ér a wǒ yě yào qù) trong hội thoại tiếng Trung
去哪儿啊 我也要去
Đi đâu vậy? Đệ cũng muốn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:13
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有太太 平日里爱吃的东西 | hái yǒu tài tài píng rì lǐ ài chī de dōng xī | Đem theo cả đồ ăn thường ngày thái thái thích ăn nữa. |
| 2▶ | 去哪儿啊 我也要去 | qù nǎ ér a wǒ yě yào qù | Đi đâu vậy? Đệ cũng muốn đi. |
| 3 | 谁说要带你去了 | shuí shuō yào dài nǐ qù le | Ai nói sẽ dẫn đệ theo? |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 8 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
què piān yào zhuāng chū xián huì de yàng ér láinhưng lại nhất định phải đóng giả người hiền thục.

HSK 6
0:03s
dàn fán yǒu bàn fēn hé gé wǒ yě bù zhì yú guài nǐnếu làm đúng được phần nào thì ta cũng không trách bà.
















