Cách dùng "全一把火烧了" (quán yī bǎ huǒ shāo le) trong hội thoại tiếng Trung
全一把火烧了
lại đốt bỏ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
43:43
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是到了最后 | dàn shì dào le zuì hòu | nhưng tới cuối cùng |
| 2▶ | 全一把火烧了 | quán yī bǎ huǒ shāo le | lại đốt bỏ. |
| 3 | 便不是为了你 | biàn bú shì wèi le nǐ | Coi như không phải vì bà, |
