Cách dùng "她想干什么呀她" (tā xiǎng gàn shén me ya tā) trong hội thoại tiếng Trung
她想干什么呀她
Bà ta muốn làm gì chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:05
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太太拿你的婚事 做文章了 | tài tài ná nǐ de hūn shì zuò wén zhāng le | Thái thái làm gì với chuyện hôn nhân của con rồi? |
| 2▶ | 她想干什么呀她 | tā xiǎng gàn shén me ya tā | Bà ta muốn làm gì chứ? |
| 3 | 她什么都干不成 | tā shén me dōu gàn bù chéng | Bà ta không thể làm gì hết. |
