Cách dùng "我不会让他们欺负我的" (wǒ bú huì ràng tā men qī fù wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
我不会让他们欺负我的
Con sẽ không để bọn họ ức hiếp mình đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
6:51
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 欺负 | qī fù | Ức hiếp? |
| 2▶ | 我不会让他们欺负我的 | wǒ bú huì ràng tā men qī fù wǒ de | Con sẽ không để bọn họ ức hiếp mình đâu. |
| 3 | 他们以为 拿住了我的婚事 | tā men yǐ wéi ná zhù le wǒ de hūn shì | Bọn họ tưởng rằng dùng chuyện hôn nhân của con |
