Cách dùng "这都是 我应该做的" (zhè dōu shì wǒ yīng gāi zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
这都是 我应该做的
Đây là việc mà ta nên làm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
9:19
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 方丈客气了 | fāng zhàng kè qì le | Phương trượng khách sáo rồi. |
| 2▶ | 这都是 我应该做的 | zhè dōu shì wǒ yīng gāi zuò de | Đây là việc mà ta nên làm, |
| 3 | 只不过 | zhǐ bù guò | có điều... |
