Cách dùng "这是门好亲啊" (zhè shì mén hǎo qīn a) trong hội thoại tiếng Trung
这是门好亲啊
đây là một mối tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
1:22
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要我说 | yào wǒ shuō | Theo ta, |
| 2▶ | 这是门好亲啊 | zhè shì mén hǎo qīn a | đây là một mối tốt. |
| 3 | 穆家书香门第 | mù jiā shū xiāng mén dì | Mục gia là thư hương thế gia, |
