Cách dùng "久仰久仰 小意思啦" (jiǔ yǎng jiǔ yǎng xiǎo yì si la) trong hội thoại tiếng Trung

jiǔyǎngjiǔyǎng xiǎosila

Ngưỡng mộ đã lâu. Chuyện nhỏ ấy mà.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
25:29
TMDB ID
280822
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那两肋插刀的事 我都听说了nà liǎng lèi chā dāo de shì wǒ dōu tīng shuō lechị làm cho chị Hiểu Lan, tôi đều đã nghe kể cả rồi.
2久仰久仰 小意思啦jiǔ yǎng jiǔ yǎng xiǎo yì si laNgưỡng mộ đã lâu. Chuyện nhỏ ấy mà.
3可以 这个钱包kě yǐ zhè ge qián bāoĐược đấy, cái ví này

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
同志 你需要帮助吗 我领导胃病犯了
HSK 7
0:03s
tóng zhì nǐ xū yào bāng zhù ma wǒ lǐng dǎo wèi bìng fàn leĐồng chí, anh có cần giúp không? Sếp tôi bị tái phát bệnh dạ dày.

我可以了 你看这头发湿的 给你擦擦
HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ le nǐ kàn zhè tóu fà shī de gěi nǐ cā cāEm ổn rồi. Xem kìa, tóc ướt hết rồi. Để lau cho anh.

他这个急性胃炎啊 最好不要空腹吃药
HSK 7
0:03s
tā zhè ge jí xìng wèi yán a zuì hǎo bù yào kōng fù chī yàoAnh ấy bị viêm dạ dày cấp. Tốt nhất đừng uống thuốc khi bụng đói.

还是要想办法 给他弄点清淡的吃 好
HSK 6
0:03s
hái shì yào xiǎng bàn fǎ gěi tā nòng diǎn qīng dàn de chī hǎoVẫn nên tìm cách kiếm ít đồ ăn thanh đạm cho anh ấy. Được ạ.

不过这个胃的老问题啊 有空还是要系统地治一下
HSK 5
0:03s
bù guò zhè ge wèi de lǎo wèn tí a yǒu kòng hái shì yào xì tǒng dì zhì yī xiàNhưng bệnh dạ dày này là bệnh cũ của anh. Có thời gian nên điều trị cho đàng hoàng.