Cách dùng "我问心无愧 当然敢" (wǒ wèn xīn wú kuì dāng rán gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我问心无愧 当然敢
Em không thẹn với lòng, đương nhiên dám.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
nǐ你
gǎn敢
bù不
gǎn敢
jiē接
shòu受
tiǎo挑
zhàn战
“Em có dám chấp nhận thử thách không?”
LINE 0208:05
PLAYING SCENEwǒ wèn xīn wú kuì dāng rán gǎn
我问心无愧 当然敢
“Em không thẹn với lòng, đương nhiên dám.”
LINE 0308:07
xià夏
xiǎo晓
lán兰
“Hạ Hiểu Lan,”
Show Information