Cách dùng "我问心无愧 当然敢" (wǒ wèn xīn wú kuì dāng rán gǎn) trong hội thoại tiếng Trung

wènxīnkuì dāngrángǎn

Em không thẹn với lòng, đương nhiên dám.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
8:05
TMDB ID
280822
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你敢不敢接受挑战nǐ gǎn bù gǎn jiē shòu tiǎo zhànEm có dám chấp nhận thử thách không?
2我问心无愧 当然敢wǒ wèn xīn wú kuì dāng rán gǎnEm không thẹn với lòng, đương nhiên dám.
3夏晓兰xià xiǎo lánHạ Hiểu Lan,

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
同志 你需要帮助吗 我领导胃病犯了
HSK 7
0:03s
tóng zhì nǐ xū yào bāng zhù ma wǒ lǐng dǎo wèi bìng fàn leĐồng chí, anh có cần giúp không? Sếp tôi bị tái phát bệnh dạ dày.

我可以了 你看这头发湿的 给你擦擦
HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ le nǐ kàn zhè tóu fà shī de gěi nǐ cā cāEm ổn rồi. Xem kìa, tóc ướt hết rồi. Để lau cho anh.

他这个急性胃炎啊 最好不要空腹吃药
HSK 7
0:03s
tā zhè ge jí xìng wèi yán a zuì hǎo bù yào kōng fù chī yàoAnh ấy bị viêm dạ dày cấp. Tốt nhất đừng uống thuốc khi bụng đói.

还是要想办法 给他弄点清淡的吃 好
HSK 6
0:03s
hái shì yào xiǎng bàn fǎ gěi tā nòng diǎn qīng dàn de chī hǎoVẫn nên tìm cách kiếm ít đồ ăn thanh đạm cho anh ấy. Được ạ.

不过这个胃的老问题啊 有空还是要系统地治一下
HSK 5
0:03s
bù guò zhè ge wèi de lǎo wèn tí a yǒu kòng hái shì yào xì tǒng dì zhì yī xiàNhưng bệnh dạ dày này là bệnh cũ của anh. Có thời gian nên điều trị cho đàng hoàng.