Cách dùng "是我坑了你们全家" (shì wǒ kēng le nǐ men quán jiā) trong hội thoại tiếng Trung
是我坑了你们全家
Là ta hại cả nhà các con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
22:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 二牛并非是我亲儿子 | èr niú bìng fēi shì wǒ qīn ér zi | Nhị Ngưu không phải con ruột của ta. |
| 2▶ | 是我坑了你们全家 | shì wǒ kēng le nǐ men quán jiā | Là ta hại cả nhà các con. |
| 3 | 这是报应 | zhè shì bào yìng | Đây là báo ứng, |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
kě wèi hé gēn lǐ dà rén shuō de yòu bù yí yàng[Nhưng tại sao lại khác với những gì Lý đại nhân nói?]

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
qù bǎ wǒ diē niáng de sǐ chá gè shuǐ luò shí chūđể điều tra rõ ngọn ngành cái chết của cha mẹ ta.

HSK 2
0:03s
nǐ ràng zhè xiē dà guān gěi nǐ tuī mò de qiánSố tiền để khiến những quan lớn này nghe theo nàng














