Cách dùng "毕竟我在这间房间还没住够呢" (bì jìng wǒ zài zhè jiān fáng jiān hái méi zhù gòu ne) trong hội thoại tiếng Trung
毕竟我在这间房间还没住够呢
Dù sao tôi vẫn chưa ở đủ trong căn phòng này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:13
wǒ dāng rán shì zuì bù xī wàng háng yè biàn tiān de rén zhī yī liǎo
我当然是最不希望 行业变天的人之一了
“Dĩ nhiên tôi là người cuối cùng muốn ngành này thay đổi”
LINE 0228:17
PLAYING SCENEbì毕
jìng竟
wǒ我
zài在
zhè这
jiān间
fáng房
jiān间
hái还
méi没
zhù住
gòu够
ne呢
“Dù sao tôi vẫn chưa ở đủ trong căn phòng này”
LINE 0328:22
wàng忘
le了
“À quên mất”
Show Information