Cách dùng "还好掌珠这几天去培训去了" (hái hǎo zhǎng zhū zhè jǐ tiān qù péi xùn qù le) trong hội thoại tiếng Trung
还好掌珠这几天去培训去了
May mà Zhang Zhu mấy ngày này đi tập huấn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:43
méi没
yǒu有
a啊
“Không có đâu”
LINE 0238:55
PLAYING SCENEhái还
hǎo好
zhǎng掌
zhū珠
zhè这
jǐ几
tiān天
qù去
péi培
xùn训
qù去
le了
“May mà Zhang Zhu mấy ngày này đi tập huấn rồi”
LINE 0338:58
bù rán zán men sān gè lián gè xià jiǎo de dì fāng dōu méi yǒu
不然咱们三个 连个下脚的地方都没有
“Không thì ba đứa mình Không có chỗ mà đặt chân”
Show Information