Cách dùng "好了 你这次伤了她的心了 我是为她好" (hǎo le nǐ zhè cì shāng le tā de xīn le wǒ shì wèi tā hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好了 你这次伤了她的心了 我是为她好
Thôi nào. Lần này cậu làm cô ấy tổn thương rồi đó. Tôi làm vì tốt cho cô ấy mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:14
nǐ你
zhè这
ge个
yīng应
gāi该
bú不
huì会
bù不
dǒng懂
de的
ba吧
“Cậu không lẽ lại không hiểu điều đó?”
LINE 0227:18
PLAYING SCENEhǎo le nǐ zhè cì shāng le tā de xīn le wǒ shì wèi tā hǎo
好了 你这次伤了她的心了 我是为她好
“Thôi nào. Lần này cậu làm cô ấy tổn thương rồi đó. Tôi làm vì tốt cho cô ấy mà.”
LINE 0327:22
tā她
zhè这
me么
dà大
de的
rén人
nǐ你
lái来
wèi为
tā她
hǎo好
“Cô ấy lớn như vậy rồi mà cậu còn lo cho cô ấy.”
Show Information