Cách dùng "没事你给我打打电话 我再带你看看别的楼盘" (méi shì nǐ gěi wǒ dǎ dǎ diàn huà wǒ zài dài nǐ kàn kàn bié de lóu pán) trong hội thoại tiếng Trung
没事你给我打打电话 我再带你看看别的楼盘
Rảnh thì cứ gọi cho tôi Tôi sẽ dẫn anh đi xem thêm dự án khác
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:26
zhè这
shì事
wǒ我
bù不
tóng同
yì意
a啊
“Chuyện này tôi không đồng ý đâu”
LINE 0208:29
PLAYING SCENEméi shì nǐ gěi wǒ dǎ dǎ diàn huà wǒ zài dài nǐ kàn kàn bié de lóu pán
没事你给我打打电话 我再带你看看别的楼盘
“Rảnh thì cứ gọi cho tôi Tôi sẽ dẫn anh đi xem thêm dự án khác”
LINE 0308:32
chōng憧
jǐng憬
yī一
xià下
bù不
yí一
yàng样
de的
wèi未
lái来
“Mơ về một tương lai khác biệt”
Show Information