Cách dùng "你跟他讲 你想重新来过他拒绝了你" (nǐ gēn tā jiǎng nǐ xiǎng chóng xīn lái guò tā jù jué le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

gēnjiǎng xiǎngchóngxīnláiguòjuéle

Cậu đã nói với anh ấy rằng cậu muốn làm lại từ đầu và anh ấy từ chối?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:11
de
si
shì
shuō

Ý cậu là

LINE 0231:13
PLAYING SCENE
nǐ gēn tā jiǎng nǐ xiǎng chóng xīn lái guò tā jù jué le nǐ

你跟他讲 你想重新来过他拒绝了你

Cậu đã nói với anh ấy rằng cậu muốn làm lại từ đầu và anh ấy từ chối?

LINE 0331:19
yǒu
shuō
wèi
shén
me
ma

Anh ấy có nói lý do không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp31:13
TMDB ID273129