Cách dùng "你说的这家公司 我没听说过" (nǐ shuō de zhè jiā gōng sī wǒ méi tīng shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
你说的这家公司 我没听说过
Cái công ty mà anh nói đó Tôi chưa nghe qua bao giờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:41
zhēn真
shì是
“thật sự là...”
LINE 0228:05
PLAYING SCENEnǐ shuō de zhè jiā gōng sī wǒ méi tīng shuō guò
你说的这家公司 我没听说过
“Cái công ty mà anh nói đó Tôi chưa nghe qua bao giờ”
LINE 0328:09
zhè yě bú zhòng yào mǎ shàng nǐ jiù huì zhī dào de
这也不重要 马上你就会知道的
“Cũng không quan trọng Chẳng mấy chốc anh sẽ biết thôi”
Show Information