Cách dùng "我呀一直给她打电话 她就是不接" (wǒ ya yì zhí gěi tā dǎ diàn huà tā jiù shì bù jiē) trong hội thoại tiếng Trung

yazhígěidiànhuà jiùshìjiē

Em đã gọi điện cho bà ấy mãi, nhưng bà ấy cứ không nghe máy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
de
shī
ne

Mẹ em và luật sư của bà ấy đâu rồi?

LINE 0210:13
PLAYING SCENE
wǒ ya yì zhí gěi tā dǎ diàn huà tā jiù shì bù jiē

我呀一直给她打电话 她就是不接

Em đã gọi điện cho bà ấy mãi, nhưng bà ấy cứ không nghe máy.

LINE 0310:23
zhōu
mèi

Châu Mị

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp10:13
TMDB ID273129