Cách dùng "我这点啊 估计一台车都不一定装得下" (wǒ zhè diǎn a gū jì yī tái chē dōu bù yí dìng zhuāng dé xià) trong hội thoại tiếng Trung
我这点啊 估计一台车都不一定装得下
Đồ của tớ này Một xe chắc chưa chắc đã chứa hết đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:34
nǐ你
bù不
yě也
jiù就
nà那
jǐ几
gè个
xiāng箱
zi子
ma吗
“Cậu cũng chỉ có mấy cái vali thôi mà”
LINE 0239:37
PLAYING SCENEwǒ zhè diǎn a gū jì yī tái chē dōu bù yí dìng zhuāng dé xià
我这点啊 估计一台车都不一定装得下
“Đồ của tớ này Một xe chắc chưa chắc đã chứa hết đâu”
LINE 0339:40
bú不
yào要
de的
dōng东
xī西
jiù就
rēng扔
le了
“Đồ không cần thì vứt đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè jiù gēn dì yī cì fēn shǒu dì yī cì lí hūn yī yàngCũng giống như lần đầu chia tay Hay lần đầu ly hôn vậy

HSK 7
0:03s
zǒng shì huì yǒu nà me yī zhèn zi chuǎn bù guò qìLúc nào cũng sẽ có một khoảng thời gian ngột ngạt

HSK 4
0:03s
nǐ zuó tiān hái hǎo hǎo de yī qún rén zài zhè ér máng máng lù lù deHôm qua cả đám còn đông vui tất bật làm việc ở đây

HSK 4
0:03s
zhè tū rán zhī jiān yī xià zi jiù biàn dé lěng qīng leVậy mà đột nhiên chỉ một cái đã vắng lặng hết rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xià yī cì jīng lì zhè zhǒng shì jiù huì hǎo guò duō leLần sau khi trải qua chuyện như thế này sẽ dễ chịu hơn nhiều

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xū yào yǒu shén me bì xū yào xià de tái jiēKhông cần phải bước xuống bậc thang nào cả

HSK 5
0:03s
zán men méi yǒu rèn hé de gè rén yuàn niàn nǐ chéng rèn bùchúng ta chẳng có chút oán thù cá nhân nào Cô thừa nhận không

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ ne wǒ yī zài dì yāo qǐng nǐ jiā rù wǒ men dǐng qíNên tôi đã nhiều lần mời cô gia nhập Đinh Kỳ của chúng tôi

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiě hǎo xiě hǎo wǒ zài kàn hǎo hǎo hǎo nà nín máng zheViết xong đã, xong rồi tôi xem lại Vâng vâng, thôi anh bận rồi

HSK 7
0:03s
dàn bǐ qǐ xiě xiǎo shuō jiǎng kè bù cāo xīn aNhưng so với viết tiểu thuyết Dạy học không phải lo nghĩ nhiều

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s