Cách dùng "以前第二天还要工作 所以不敢喝" (yǐ qián dì èr tiān hái yào gōng zuò suǒ yǐ bù gǎn hē) trong hội thoại tiếng Trung
以前第二天还要工作 所以不敢喝
Trước đây hôm sau còn phải đi làm nên không dám uống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:15
zěn me le nǐ zěn me pǎo dào zhè ér lái hē jiǔ le
怎么了你 怎么跑到这儿来喝酒了
“Bạn sao vậy? Sao lại chạy đến đây ngồi uống rượu vậy?”
LINE 0222:19
PLAYING SCENEyǐ qián dì èr tiān hái yào gōng zuò suǒ yǐ bù gǎn hē
以前第二天还要工作 所以不敢喝
“Trước đây hôm sau còn phải đi làm nên không dám uống.”
LINE 0322:22
pà怕
dì第
èr二
tiān天
zǎo早
shàng上
qǐ起
bù不
lái来
“Sợ sáng hôm sau không dậy nổi.”
Show Information