Cách dùng "有一个应该是新人对吧 另外两个不是" (yǒu yí gè yīng gāi shì xīn rén duì ba lìng wài liǎng gè bú shì) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuyīnggāishìxīnrénduìba lìngwàiliǎngshì

Có một cái chắc là tác giả mới đúng không? Hai cái còn lại thì không phải

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:54
nǐ xiān bié gào sù wǒ shì shuí xiě de wǒ cāi cāi

你先别告诉我是谁写的 我猜猜

Khoan nói ai viết, để tôi đoán thử

LINE 0219:56
PLAYING SCENE
yǒu yí gè yīng gāi shì xīn rén duì ba lìng wài liǎng gè bú shì

有一个应该是新人对吧 另外两个不是

Có một cái chắc là tác giả mới đúng không? Hai cái còn lại thì không phải

LINE 0319:59
nà ge shén me shén me mí zōng de nà ge suī rán shì nán pín tí cái de

那个什么 什么迷踪的那个 虽然是男频题材的

Cái đó, cái gì... cái có "mê tung" ấy Dù là thể loại nam

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp19:56
TMDB ID273129