Cách dùng "这间房间 你应该比较熟悉吧" (zhè jiān fáng jiān nǐ yīng gāi bǐ jiào shú xī ba) trong hội thoại tiếng Trung
这间房间 你应该比较熟悉吧
Căn phòng này Anh chắc cũng quen thuộc lắm nhỉ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:22
wàng忘
le了
“À quên mất”
LINE 0228:23
PLAYING SCENEzhè jiān fáng jiān nǐ yīng gāi bǐ jiào shú xī ba
这间房间 你应该比较熟悉吧
“Căn phòng này Anh chắc cũng quen thuộc lắm nhỉ”
LINE 0328:28
zhù zài zhè jiān fáng jiān lǐ de rén zǒng shì kě yǐ dì yī shí jiān dé dào xiāo xī
住在这间房间里的人 总是可以第一时间得到消息
“Người sống trong căn phòng này Luôn được biết tin tức đầu tiên”
Show Information