Cách dùng "大家都取笑我脖子上的口红印" (dà jiā dōu qǔ xiào wǒ bó zi shàng de kǒu hóng yìn) trong hội thoại tiếng Trung
大家都取笑我脖子上的口红印
mọi người đều trêu tôi về vết son trên cổ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:26
děng等
wǒ我
dào到
le了
dān单
wèi位
“Khi tôi đến cơ quan”
LINE 0241:27
PLAYING SCENEdà大
jiā家
dōu都
qǔ取
xiào笑
wǒ我
bó脖
zi子
shàng上
de的
kǒu口
hóng红
yìn印
“mọi người đều trêu tôi về vết son trên cổ”
LINE 0341:30
suǒ所
yǐ以
wǒ我
duì对
zhè这
ge个
yìn印
xiàng象
tè特
bié别
shēn深
“Nên tôi nhớ rất rõ chuyện này”
Show Information