Cách dùng "但她也就是一打工的" (dàn tā yě jiù shì yī dǎ gōng de) trong hội thoại tiếng Trung
但她也就是一打工的
dàn tā yě jiù shì yī dǎ gōng de
Nhưng chị cũng chỉ là người đi làm thuê
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
2:00
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不用他们管了 | bù yòng tā men guǎn le | Không cần anh ấy lo nữa |
| 2▶ | 但她也就是一打工的 | dàn tā yě jiù shì yī dǎ gōng de | Nhưng chị cũng chỉ là người đi làm thuê |
| 3 | 她能有多少钱 | tā néng yǒu duō shǎo qián | Chị có được bao nhiêu tiền đâu |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
miǎn miǎn qiǎng qiáng chēng dào wǒ bì yè le zǒng suàn néng gōng zuò leCố gắng gượng mãi đến khi tôi tốt nghiệp Cuối cùng cũng có thể đi làm rồi

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
ǒu xīn lì xuè tóu rù le èr shí duō nián jiù zhǐ wàng zhe wǒDốc hết tâm sức hơn 20 năm trời Chỉ trông cậy vào mình tôi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gào sù tā men wǒ jiù shì yī xī gàn jiā lǐ de hēi dòngTôi nói với họ rằng Tôi chỉ là một hố đen hút cạn cả gia đình

HSK 7
0:03s
jiā lǐ wéi yī de xī wàng yǐ jīng pò miè leNiềm hy vọng duy nhất của gia đình đã tan vỡ rồi

HSK 7
0:03s
wǒ bà dōu bìng chéng zhè yàng le zěn me hái yào zhē teng dào zhè láiBa con bệnh nặng như vậy rồi mà sao còn phải lặn lội đến đây?

HSK 3
0:03s
sān shí wǔ wàn bì xū tā chū yī fēn bù néng shǎo350 nghìn tệ anh ấy phải trả, không thiếu một xu.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín zhè nào zhè me yī chū zhè bú shì xiā zhē teng rén ne maba bày ra cái trò này chẳng phải là làm khổ người ta sao

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn wǒ de tóng xué péng yǒu tóng shì jiā rén wǒ dōu duàn le guān xìTôi đã cắt đứt với bạn học, bạn bè, đồng nghiệp, gia đình tất cả rồi