Cách dùng "当时她正准备去上学" (dāng shí tā zhèng zhǔn bèi qù shàng xué) trong hội thoại tiếng Trung
当时她正准备去上学
Lúc đó cô bé đang chuẩn bị đi học
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:09
wǒ我
zài在
mén门
kǒu口
pèng碰
dào到
guò过
tóng彤
tóng彤
“tôi đã gặp Đồng Đồng ở cửa”
LINE 0241:11
PLAYING SCENEdāng当
shí时
tā她
zhèng正
zhǔn准
bèi备
qù去
shàng上
xué学
“Lúc đó cô bé đang chuẩn bị đi học”
LINE 0341:13
nà那
tiān天
wǒ我
bó脖
zi子
shàng上
què确
shí实
yǒu有
dào道
hóng红
yìn印
“Hôm đó trên cổ tôi đúng là có một vết đỏ”
Show Information