Cách dùng "都归咎到自己身上了" (dōu guī jiù dào zì jǐ shēn shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
都归咎到自己身上了
đều là lỗi của bản thân mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:49
tā她
bǎ把
tóng彤
tóng彤
de的
zāo遭
yù遇
hé和
fēi非
fēi非
de的
zhuǎn转
biàn变
“Cô ấy quy những chuyện xảy ra với Đồng Đồng và sự thay đổi của Feifei”
LINE 0235:52
PLAYING SCENEdōu都
guī归
jiù咎
dào到
zì自
jǐ己
shēn身
shàng上
le了
“đều là lỗi của bản thân mình”
LINE 0335:54
tā她
zhè这
ge个
zhuàng状
tài态
bù不
dà大
duì对
tóu头
“Trạng thái của cô ấy không ổn lắm”
Show Information