Cách dùng "勉勉强强撑到我毕业了" (miǎn miǎn qiǎng qiáng chēng dào wǒ bì yè le) trong hội thoại tiếng Trung
勉勉强强撑到我毕业了
Cố gắng gượng mãi đến khi tôi tốt nghiệp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:13
jiā家
lǐ里
jī鸡
fēi飞
gǒu狗
tiào跳
de的
“Nhà cửa lộn xộn, náo loạn cả lên”
LINE 0202:16
PLAYING SCENEmiǎn勉
miǎn勉
qiǎng强
qiáng强
chēng撑
dào到
wǒ我
bì毕
yè业
le了
“Cố gắng gượng mãi đến khi tôi tốt nghiệp”
LINE 0302:18
zǒng总
suàn算
néng能
gōng工
zuò作
le了
“Cuối cùng cũng có thể đi làm rồi”
Show Information