Cách dùng "那阵子我就奇了怪了" (nà zhèn zi wǒ jiù qí le guài le) trong hội thoại tiếng Trung
那阵子我就奇了怪了
Hồi đó tôi cũng thấy lạ lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:42
shì是
zhuān专
mén门
zhì治
shèn肾
bìng病
de的
“là thuốc chuyên trị bệnh thận”
LINE 0206:44
PLAYING SCENEnà那
zhèn阵
zi子
wǒ我
jiù就
qí奇
le了
guài怪
le了
“Hồi đó tôi cũng thấy lạ lắm”
LINE 0306:47
tā他
yòu又
bú不
shì是
zuò做
hù户
wài外
gōng工
zuò作
de的
“Anh ấy đâu có làm việc ngoài trời”
Show Information