Cách dùng "你们肩上的担子更重了" (nǐ men jiān shàng de dàn zi gèng zhòng le) trong hội thoại tiếng Trung
你们肩上的担子更重了
gánh nặng trên vai các anh còn lớn hơn nhiều
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:08
xiāng相
bǐ比
wǒ我
men们
nà那
ge个
shí时
hòu候
“So với thời của chúng tôi”
LINE 0235:09
PLAYING SCENEnǐ你
men们
jiān肩
shàng上
de的
dàn担
zi子
gèng更
zhòng重
le了
“gánh nặng trên vai các anh còn lớn hơn nhiều”
LINE 0335:11
rú如
guǒ果
zài再
duì对
zì自
jǐ己
“Nếu còn tự đặt ra cho mình”
Show Information