Cách dùng "他不肯去 你们谁能有辙" (tā bù kěn qù nǐ men shuí néng yǒu zhé) trong hội thoại tiếng Trung
他不肯去 你们谁能有辙
Nó không chịu đi thì ai làm được gì nào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:43
nà那
bù不
yǒu有
de的
shì是
bàn办
fǎ法
ma吗
“thì có thiếu gì cách đâu”
LINE 0207:44
PLAYING SCENEtā bù kěn qù nǐ men shuí néng yǒu zhé
他不肯去 你们谁能有辙
“Nó không chịu đi thì ai làm được gì nào”
LINE 0307:48
zhēn真
shì是
“Thật là...”
Show Information