Cách dùng "她不舍得离开咱哥" (tā bù shě dé lí kāi zán gē) trong hội thoại tiếng Trung
她不舍得离开咱哥
Chị ấy không nỡ rời xa anh trai đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:09
nǐ你
bié别
kàn看
tā她
zhěng整
tiān天
rāng嚷
rang嚷
zhe着
lí离
hūn婚
“Anh đừng thấy chị ấy suốt ngày la hét đòi ly hôn”
LINE 0212:11
PLAYING SCENEtā她
bù不
shě舍
dé得
lí离
kāi开
zán咱
gē哥
“Chị ấy không nỡ rời xa anh trai đâu”
LINE 0312:13
tā她
xīn心
téng疼
zán咱
gē哥
ne呢
“Chị ấy thương anh lắm mà”
Show Information