Cách dùng "他就是出于乐于助人" (tā jiù shì chū yú lè yú zhù rén) trong hội thoại tiếng Trung
他就是出于乐于助人
Anh ấy chỉ đơn giản là muốn giúp đỡ người khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:09
shěn沈
xiè谢
zhì秩
jiù就
shì是
rén人
mín民
fǎ法
guān官
“Thẩm Tạ Trật là thẩm phán nhân dân”
LINE 0218:10
PLAYING SCENEtā他
jiù就
shì是
chū出
yú于
lè乐
yú于
zhù助
rén人
“Anh ấy chỉ đơn giản là muốn giúp đỡ người khác”
LINE 0318:12
bǎo保
hù护
qún群
zhòng众
“Bảo vệ người dân”
Show Information