Cách dùng "他们不动声色地" (tā men bù dòng shēng sè dì) trong hội thoại tiếng Trung
他们不动声色地
họ lặng lẽ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
wèi为
le了
zài在
yì异
xiāng乡
zhā扎
wěn稳
jiǎo脚
gēn跟
“Để bám rễ nơi đất khách,”
LINE 0222:17
PLAYING SCENEtā他
men们
bù不
dòng动
shēng声
sè色
dì地
“họ lặng lẽ,”
LINE 0322:19
xiū修
jiǎn剪
diào掉
zì自
jǐ己
de的
zhī枝
yā丫
“tự cắt tỉa đi những cành nhánh của mình.”
Show Information