Cách dùng "他又不是做户外工作的" (tā yòu bú shì zuò hù wài gōng zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
他又不是做户外工作的
Anh ấy đâu có làm việc ngoài trời
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:44
nà那
zhèn阵
zi子
wǒ我
jiù就
qí奇
le了
guài怪
le了
“Hồi đó tôi cũng thấy lạ lắm”
LINE 0206:47
PLAYING SCENEtā他
yòu又
bú不
shì是
zuò做
hù户
wài外
gōng工
zuò作
de的
“Anh ấy đâu có làm việc ngoài trời”
LINE 0306:49
tā他
nà那
ge个
liǎn脸
sè色
“vậy mà nước da”
Show Information