Cách dùng "替我谢谢乐乐他妈" (tì wǒ xiè xiè lè lè tā mā) trong hội thoại tiếng Trung
替我谢谢乐乐他妈
Thay tôi cảm ơn mẹ của Lạc Lạc nhé
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:40
nà hǎo dé lei
那好 得嘞
“Được rồi, hay đấy”
LINE 0233:44
PLAYING SCENEtì替
wǒ我
xiè谢
xiè谢
lè乐
lè乐
tā他
mā妈
“Thay tôi cảm ơn mẹ của Lạc Lạc nhé”
LINE 0333:50
hǎo好
chī吃
“Ngon thật”
Show Information