Cách dùng "我爸可以扬眉吐气了" (wǒ bà kě yǐ yáng méi tǔ qì le) trong hội thoại tiếng Trung
我爸可以扬眉吐气了
Ba tôi có thể ngẩng đầu tự hào rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:24
jiā家
lǐ里
néng能
jiàn见
zhe着
huí回
tóu头
qián钱
le了
“Gia đình cuối cùng cũng thấy được tiền trả lại”
LINE 0202:27
PLAYING SCENEwǒ我
bà爸
kě可
yǐ以
yáng扬
méi眉
tǔ吐
qì气
le了
“Ba tôi có thể ngẩng đầu tự hào rồi”
LINE 0302:30
wǒ我
yě也
kě可
yǐ以
huí回
bào报
gē哥
gē哥
jiě姐
jiě姐
le了
“Tôi cũng có thể báo đáp anh chị rồi”
Show Information