Cách dùng "我爸可以扬眉吐气了" (wǒ bà kě yǐ yáng méi tǔ qì le) trong hội thoại tiếng Trung

yángméile

Ba tôi có thể ngẩng đầu tự hào rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:24
jiā
néng
jiàn
zhe
huí
tóu
qián
le

Gia đình cuối cùng cũng thấy được tiền trả lại

LINE 0202:27
PLAYING SCENE
yáng
méi
le

Ba tôi có thể ngẩng đầu tự hào rồi

LINE 0302:30
huí
bào
jiě
jiě
le

Tôi cũng có thể báo đáp anh chị rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp02:27
TMDB ID309663