Cách dùng "我哥从工作就开始贴补我" (wǒ gē cóng gōng zuò jiù kāi shǐ tiē bǔ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

cónggōngzuòjiùkāishǐtiē

Anh trai tôi đã bắt đầu chu cấp cho tôi từ khi đi làm

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:39
PLAYING SCENE
cóng
gōng
zuò
jiù
kāi
shǐ
tiē

Anh trai tôi đã bắt đầu chu cấp cho tôi từ khi đi làm

LINE 0201:44
dàn
jiù
shì
gōng
de

Nhưng anh ấy cũng chỉ là người ăn lương cố định

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp01:39
TMDB ID309663