Cách dùng "要是被当事人看到的话" (yào shì bèi dāng shì rén kàn dào de huà) trong hội thoại tiếng Trung
要是被当事人看到的话
Nếu để đương sự nhìn thấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:36
bù不
néng能
jiē接
chù触
guò过
duō多
“không thể tiếp xúc quá nhiều.”
LINE 0226:37
PLAYING SCENEyào要
shì是
bèi被
dāng当
shì事
rén人
kàn看
dào到
de的
huà话
“Nếu để đương sự nhìn thấy,”
LINE 0326:39
huì yǐn qǐ wù huì huì gèng jiā má fán de
会引起误会 会更加麻烦的
“sẽ gây hiểu lầm, càng thêm rắc rối.”
Show Information