Cách dùng "也不能再看见你们妻离子散了" (yě bù néng zài kàn jiàn nǐ men qī lí zǐ sàn le) trong hội thoại tiếng Trung

néngzàikànjiànmensànle

Cũng không thể nhìn mọi người tan đàn xẻ nghé nữa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:59
xiǎng

Con không muốn

LINE 0212:00
PLAYING SCENE
néng
zài
kàn
jiàn
men
sàn
le

Cũng không thể nhìn mọi người tan đàn xẻ nghé nữa

LINE 0312:02
shuí
shuō
men
sàn
le

Ai bảo chúng tôi tan đàn xẻ nghé

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp12:00
TMDB ID309663