Cách dùng "也不能再看见你们妻离子散了" (yě bù néng zài kàn jiàn nǐ men qī lí zǐ sàn le) trong hội thoại tiếng Trung
也不能再看见你们妻离子散了
Cũng không thể nhìn mọi người tan đàn xẻ nghé nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:59
wǒ我
bù不
xiǎng想
“Con không muốn”
LINE 0212:00
PLAYING SCENEyě也
bù不
néng能
zài再
kàn看
jiàn见
nǐ你
men们
qī妻
lí离
zǐ子
sàn散
le了
“Cũng không thể nhìn mọi người tan đàn xẻ nghé nữa”
LINE 0312:02
shuí谁
shuō说
wǒ我
men们
qī妻
lí离
zǐ子
sàn散
le了
“Ai bảo chúng tôi tan đàn xẻ nghé”
Show Information