Cách dùng "又得给纪检打报告" (yòu dé gěi jì jiǎn dǎ bào gào) trong hội thoại tiếng Trung
又得给纪检打报告
không thì tôi lại phải báo cáo lên ban kiểm tra kỷ luật đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:37
nǐ你
bú不
yào要
zài再
sī私
xià下
gēn跟
wǒ我
lián联
xì系
“Anh đừng liên lạc riêng với tôi nữa,”
LINE 0237:41
PLAYING SCENEyòu又
dé得
gěi给
jì纪
jiǎn检
dǎ打
bào报
gào告
“không thì tôi lại phải báo cáo lên ban kiểm tra kỷ luật đấy.”
LINE 0337:56
fēi非
fēi非
ne呢
“Feifei đâu rồi?”
Show Information