Cách dùng "这事憋我心里憋很久了" (zhè shì biē wǒ xīn lǐ biē hěn jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
这事憋我心里憋很久了
Chuyện này tôi đã kìm trong lòng lâu lắm rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:24
wǒ我
xiǎng想
qǐ起
yī一
shì事
“tôi chợt nhớ ra một chuyện”
LINE 0235:24
PLAYING SCENEzhè这
shì事
biē憋
wǒ我
xīn心
lǐ里
biē憋
hěn很
jiǔ久
le了
“Chuyện này tôi đã kìm trong lòng lâu lắm rồi”
LINE 0335:27
gàn má hái biē zhe ya nǐ shuō
干吗还憋着呀 你说
“Kìm làm gì nữa, cứ nói đi”
Show Information