Cách dùng "你算是我的救命恩人了" (nǐ suàn shì wǒ de jiù mìng ēn rén le) trong hội thoại tiếng Trung
你算是我的救命恩人了
anh thực sự là ân nhân cứu mạng của tôi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
26:20
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这次你都为我挡了刀子 而且帮了这么大忙 | zhè cì nǐ dōu wèi wǒ dǎng le dāo zi ér qiě bāng le zhè me dà máng | lần này anh đã đỡ đòn cho tôi, lại còn giúp được một việc lớn như vậy, |
| 2▶ | 你算是我的救命恩人了 | nǐ suàn shì wǒ de jiù mìng ēn rén le | anh thực sự là ân nhân cứu mạng của tôi rồi. |
| 3 | 以后只要需要我帮忙 你一句话 | yǐ hòu zhǐ yào xū yào wǒ bāng máng nǐ yī jù huà | Sau này hễ cần tôi giúp gì, anh chỉ cần một câu, |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
miǎn miǎn qiǎng qiáng chēng dào wǒ bì yè le zǒng suàn néng gōng zuò leCố gắng gượng mãi đến khi tôi tốt nghiệp Cuối cùng cũng có thể đi làm rồi

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ǒu xīn lì xuè tóu rù le èr shí duō nián jiù zhǐ wàng zhe wǒDốc hết tâm sức hơn 20 năm trời Chỉ trông cậy vào mình tôi

HSK 4
0:03s
wǒ gào sù tā men wǒ jiù shì yī xī gàn jiā lǐ de hēi dòngTôi nói với họ rằng Tôi chỉ là một hố đen hút cạn cả gia đình

HSK 7
0:03s
jiā lǐ wéi yī de xī wàng yǐ jīng pò miè leNiềm hy vọng duy nhất của gia đình đã tan vỡ rồi

HSK 7
0:03s
wǒ bà dōu bìng chéng zhè yàng le zěn me hái yào zhē teng dào zhè láiBa con bệnh nặng như vậy rồi mà sao còn phải lặn lội đến đây?

HSK 3
0:03s
sān shí wǔ wàn bì xū tā chū yī fēn bù néng shǎo350 nghìn tệ anh ấy phải trả, không thiếu một xu.

HSK 7
0:03s
nín zhè nào zhè me yī chū zhè bú shì xiā zhē teng rén ne maba bày ra cái trò này chẳng phải là làm khổ người ta sao










