Cách dùng "他飞扬跋扈 靠的不是自己" (tā fēi yáng bá hù kào de bú shì zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他飞扬跋扈 靠的不是自己
[Hắn ta hô mưa gọi gió] [không nhờ vào bản thân mình]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
2:16
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 王帅只是强盛集团的 一名小喽啰 | wáng shuài zhǐ shì qiáng shèng jí tuán de yī míng xiǎo lóu luō | [Hồ sơ vụ án, hồ sơ nhân sự] [Vương Soái chỉ là một tên râu ria] [trong Tập đoàn Cường Thịnh.] |
| 2▶ | 他飞扬跋扈 靠的不是自己 | tā fēi yáng bá hù kào de bú shì zì jǐ | [Hắn ta hô mưa gọi gió] [không nhờ vào bản thân mình] |
| 3 | 而是背后的强盛集团 | ér shì bèi hòu de qiáng shèng jí tuán | [mà là Tập đoàn Cường Thịnh ở phía sau.] |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè shēn tǐ xiàn diǎn xuè duì nǐ yǒu hǎo chùCậu nói xem với cơ thể của cậu, hiến tí máu cũng tốt cho cậu mà.

HSK 6
0:03s
gěi nǐ zhè ge zhī fáng gān jiǎn qīng diǎn fù dānGiảm nhẹ chút gánh nặng gan nhiễm mỡ cho cậu.