Cách dùng "这背后的靠山 可不得了啊" (zhè bèi hòu de kào shān kě bù dé le a) trong hội thoại tiếng Trung
这背后的靠山 可不得了啊
chỗ dựa phía sau anh ta ghê gớm lắm đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
3:25
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说他这么 有恃无恐地拿 | nǐ shuō tā zhè me yǒu shì wú kǒng dì ná | Cô nói xem anh ta nhận tiền không biết e sợ như vậy, |
| 2▶ | 这背后的靠山 可不得了啊 | zhè bèi hòu de kào shān kě bù dé le a | chỗ dựa phía sau anh ta ghê gớm lắm đây. |
| 3 | 在这方面 陆鹏他可什么都没交代 | zài zhè fāng miàn lù péng tā kě shén me dōu méi jiāo dài | Về chuyện này thì Lục Bằng không khai báo gì hết, |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè shēn tǐ xiàn diǎn xuè duì nǐ yǒu hǎo chùCậu nói xem với cơ thể của cậu, hiến tí máu cũng tốt cho cậu mà.

HSK 6
0:03s
gěi nǐ zhè ge zhī fáng gān jiǎn qīng diǎn fù dānGiảm nhẹ chút gánh nặng gan nhiễm mỡ cho cậu.