Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "回去啊 你疯了吧" (huí qù a nǐ fēng le ba) trong hội thoại tiếng Trung

回去啊 你疯了吧

huí qù a nǐ fēng le ba

Quay lại à? Anh điên rồi sao?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
35:02
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1fǎnNgược lại?
2回去啊 你疯了吧huí qù a nǐ fēng le baQuay lại à? Anh điên rồi sao?
3瘟神 我刚包扎好啊wēn shén wǒ gāng bāo zā hǎo aÔn Thần. Tôi vừa băng bó xong đấy.

More Clips From Episode

Total 70 clips (Page 3 of 4)
你能不能别耍我了 刚才这儿绝对有一个门
HSK 7
0:03s
nǐ néng bù néng bié shuǎ wǒ le gāng cái zhè ér jué duì yǒu yí gè ménAnh đừng trêu tôi nữa được không? Vừa rồi ở đây chắc chắn có cửa.
等 等 等 等我想一下
HSK 1
0:03s
děng děng děng děng wǒ xiǎng yī xiàĐợi đã, đợi đã, đợi đã. Để tôi nghĩ xem.
放心 交给我 我去开门 等一下
HSK 3
0:03s
fàng xīn jiāo gěi wǒ wǒ qù kāi mén děng yí xiàCứ yên tâm giao cho tôi. Tôi đi mở cửa. Đợi đã.
你砸我手了
HSK 7
0:03s
nǐ zá wǒ shǒu leAnh đập trúng tay tôi rồi.
你以后就一个人了
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ hòu jiù yí gè rén leSau này chỉ còn một mình cô thôi,
你要照顾好自己
HSK 3
0:03s
nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐcô phải chăm sóc tốt cho bản thân.
你要好好地活着
HSK 4
0:03s
nǐ yào hǎo hǎo dì huó zheCô phải sống thật tốt.
我已经活得太久了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng huó dé tài jiǔ leMình đã sống quá lâu rồi.
一块儿墙皮也不留
HSK 4
0:03s
yī kuài ér qiáng pí yě bù liúKhông được để lại một mảnh tường nào.
你刚才不是还挺猛的吗 还能救我一命
HSK 7
0:03s
nǐ gāng cái bú shì hái tǐng měng de ma hái néng jiù wǒ yī mìngLúc nãy cậu oai lắm cơ mà. Còn cứu mạng tôi nữa.
你这反应速度 比之前快得不是一星半点啊
HSK 5
0:03s
nǐ zhè fǎn yìng sù dù bǐ zhī qián kuài dé bú shì yī xīng bàn diǎn aTốc độ phản ứng của cậu nhanh hơn trước rất nhiều đấy.
咱们尽快找 尽快出去
HSK 5
0:03s
zán men jǐn kuài zhǎo jǐn kuài chū qùChúng ta mau tìm rồi ra ngoài thôi.
那别找钥匙了 直接把门弄开不就得了
HSK 6
0:03s
nà bié zhǎo yào shi le zhí jiē bǎ mén nòng kāi bù jiù dé leVậy khỏi tìm chìa khóa nữa. Phá cửa luôn là xong rồi còn gì.
跟你那个长得很像啊
HSK 3
0:03s
gēn nǐ nà ge zhǎng dé hěn xiàng aTrông cũng giống cái của anh đấy.
这碎片还分不清 这不故意不让人进去吗
HSK 6
0:03s
zhè suì piàn hái fēn bù qīng zhè bù gù yì bù ràng rén jìn qù maMấy mảnh này còn chẳng phân biệt được. Rõ ràng là cố tình không cho người ta vào mà.
咱没用过呢 不用看了 我已经搞懂了
HSK 3
0:03s
zán méi yòng guò ne bù yòng kàn le wǒ yǐ jīng gǎo dǒng lemà chúng ta chưa dùng tới. Không cần xem nữa. Tôi hiểu hết rồi.
你解到什么时候啊
HSK 6
0:03s
nǐ jiě dào shén me shí hòu aAnh giải đến bao giờ?
我怀疑这儿 根本就没有什么南部档案
HSK 6
0:03s
wǒ huái yí zhè ér gēn běn jiù méi yǒu shén me nán bù dàng ànTôi nghi ngờ chỗ này chẳng có Hồ Sơ Nam Bộ nào cả.
怎么样啊 想清楚没有
HSK 3
0:03s
zěn me yàng a xiǎng qīng chǔ méi yǒuThế nào rồi? Nghĩ ra chưa?
师父 我觉得这个考试确实有点 不太划算
HSK 7
0:03s
shī fù wǒ jué de zhè ge kǎo shì què shí yǒu diǎn bù tài huá suànSư phụ, con thấy bài kiểm tra này không đáng cho lắm.