Cách dùng "虾仔 你又把我烟藏哪儿了" (xiā zǎi nǐ yòu bǎ wǒ yān cáng nǎ ér le) trong hội thoại tiếng Trung
虾仔 你又把我烟藏哪儿了
[Phủ Giám sát Hàng Hải] Tép, anh lại giấu thuốc của tôi đâu rồi?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:23
wǒ shì qù bào àn de zhè zhè shì shén me dì fāng
我是去报案的 这 这是什么地方
“[Phủ Giám sát Hàng Hải] tôi đến để báo án. Đây... đây là đâu thế?”
LINE 0224:29
PLAYING SCENExiā zǎi nǐ yòu bǎ wǒ yān cáng nǎ ér le
虾仔 你又把我烟藏哪儿了
“[Phủ Giám sát Hàng Hải] Tép, anh lại giấu thuốc của tôi đâu rồi?”
LINE 0324:32
nǐ你
bǎ把
wǒ我
yān烟
cáng藏
nǎ哪
ér儿
le了
“[Phủ Giám sát Hàng Hải] Anh giấu thuốc của tôi ở đâu?”
Show Information